mood
/mu:d/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2344
“moods” là số nhiều của mood — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tâm trạng
danh từ
“Her mood changed after the news.”Tâm trạng của cô ấy thay đổi sau khi nghe tin.
Biến thể từ
moods số nhiều
Đồng nghĩa
temperdisposition
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mood
/mu:d/
danh từ
- (ngôn ngữ học) lối, thức
- imperatives mood: lối mệnh lệnh
- subjunctive mood: lối cầu khẩn
- (âm nhạc) điệu
danh từ
- tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình
- to be in a merry mood: ở tâm trạng vui vẻ
- a man of moods: người tính khí bất thường
Định nghĩa tiếng Anh
n. verb inflections that express how the action or state is conceived by the speaker