Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moo

/mu:/ phổ biến #22343

“mooing” là hiện tại phân từ của moo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(bò) kêu "ò ó", rống động từ

“The cows moo loudly every morning at feeding time.”Đàn bò kêu "ò ó" ầm ĩ mỗi sáng vào giờ cho ăn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moo

/mu:/

danh từ

  • tiếng bò rống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound made by a cow or bull v. make a low noise, characteristic of bovines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...