moo
/mu:/ phổ biến #22343
“mooing” là hiện tại phân từ của moo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(bò) kêu "ò ó", rống
động từ
“The cows moo loudly every morning at feeding time.”Đàn bò kêu "ò ó" ầm ĩ mỗi sáng vào giờ cho ăn.
Biến thể từ
mooing hiện tại phân từ
moos số nhiều
mooed quá khứ
moos ngôi 3 số ít
mooed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moo
/mu:/
danh từ
- tiếng bò rống
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sound made by a cow or bull v. make a low noise, characteristic of bovines