Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moonfish

/'mu:nfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moonfish

/'mu:nfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) có mặt trăng
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several silvery marine fishes with very flat bodies n large elliptical brightly colored deep-sea fish of Atlantic and Pacific and Mediterranean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...