Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26394

moonshine

/'mu:nʃain/

danh từ

  • ánh trăng
  • (nghĩa bóng) ảo tưởng, ảo mộng; chuyện tưởng tượng, chuyện vớ vẩn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu lậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. whiskey illegally distilled from a corn mash\nv. distill (alcohol) illegally; produce moonshine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...