Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mope

/moup/ GRE phổ biến #25204

“moping” là hiện tại phân từ của mope — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mope

/moup/

danh từ

  • người chán nản, người rầu rĩ, người thẫn thờ, người ủ rũ
  • (the mopes) (số nhiều) trạng thái buồn nản, trạng thái ủ rũ
    • to have [a fit of] the mopes; to suffer from [a fit of] the mopes: buồn nản

nội động từ

  • chán nản, buồn bã, rầu rĩ, thẫn thờ, ủ rũ
    • to mope [about] in the house all day: quanh quẩn ủ rũ suốt ngày ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh

v. move around slowly and aimlessly v. be apathetic, gloomy, or dazed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...