mope
/moup/ GRE phổ biến #25204
“moping” là hiện tại phân từ của mope — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
moping hiện tại phân từ
moped quá khứ
mopes ngôi 3 số ít
moped quá khứ phân từ
mopes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mope
/moup/
danh từ
- người chán nản, người rầu rĩ, người thẫn thờ, người ủ rũ
- (the mopes) (số nhiều) trạng thái buồn nản, trạng thái ủ rũ
- to have [a fit of] the mopes; to suffer from [a fit of] the mopes: buồn nản
nội động từ
- chán nản, buồn bã, rầu rĩ, thẫn thờ, ủ rũ
- to mope [about] in the house all day: quanh quẩn ủ rũ suốt ngày ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh
v. move around slowly and aimlessly v. be apathetic, gloomy, or dazed