mopish
/'moupiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mopish
/'moupiʃ/
tính từ
- chán nản, buồn bã, rầu rĩ, thẫn thờ, ủ r
Định nghĩa tiếng Anh
a. Dull; spiritless; dejected.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Dull; spiritless; dejected.
Đang tải...