Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morale

/mɔ'rɑ:l/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #7507

“morales” là số nhiều của morale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tinh thần, sự phấn chấn của tập thể danh từ

“The team's morale was high after the win.”Tinh thần của đội rất cao sau chiến thắng.

Biến thể từ morales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morale

/mɔ'rɑ:l/

danh từ

  • (quân sự) tính thần, chí khí, nhuệ khí
    • low morale: tinh thần thấp kém
    • sagging morale: tinh thần suy sụp, tinh thần sút kém
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of individual psychological well-being based upon a sense of confidence and usefulness and purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...