Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“moralising” là hiện tại phân từ của moralise — đang hiển thị từ gốc:

moralise

/'mɔrəlaiz/

ngoại động từ

  • răn dạy
  • rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức

nội động từ

  • luận về đạo đức, luận về luân lý
Định nghĩa tiếng Anh

v interpret the moral meaning of\nv speak as if delivering a sermon; express moral judgements\nv improve the morals of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...