Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27204

moralism

/'mɔrəlizm/

danh từ

  • tính hay răn dạy
  • câu châm ngôn
  • sự theo đúng luân thường đạo lý
Biến thể từ moralisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a moral maxim\nn. judgments about another person's morality

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...