moralist
/'mɔrəlist/ phổ biến #21627
“moralists” là số nhiều của moralist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
moralists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moralist
/'mɔrəlist/
danh từ
- người dạy đạo đức, người dạy luân lý
- nhà luân lý học, nhà đạo đức học
- người đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh
n. a philosopher who specializes in morals and moral problems