moralize
/'mɔrəlaiz/ phổ biến #26962
“moralized” là quá khứ phân từ của moralize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
moralizing hiện tại phân từ
moralized quá khứ phân từ
moralized quá khứ
moralizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moralize
/'mɔrəlaiz/
ngoại động từ
- răn dạy
- rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức
nội động từ
- luận về đạo đức, luận về luân lý
Định nghĩa tiếng Anh
v. interpret the moral meaning of v. improve the morals of