Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morass

/mə'ræs/ GRE phổ biến #19432

“morasses” là số nhiều của morass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bãi lầy, mớ hỗn độn rắc rối danh từ

“The acquisition led to a morass of legal issues.”Việc mua lại dẫn đến một mớ vấn đề pháp lý hỗn độn.

Biến thể từ morasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morass

/mə'ræs/

danh từ

  • đầm lầy, bãi lầy
Định nghĩa tiếng Anh

n a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...