more time consuming
cụm từ
- tốn nhiều thời gian hơn
- more time-consuming than expected: tốn nhiều thời gian hơn dự kiến
- a more time-consuming process: một quy trình tốn nhiều thời gian hơn
- more time-consuming to complete: mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành
- mất nhiều thời gian hơn
Đồng nghĩa
more laboriousmore lengthymore tedious
Trái nghĩa
less time-consumingquickerfaster