Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

more time consuming

cụm từ

  • tốn nhiều thời gian hơn
    • more time-consuming than expected: tốn nhiều thời gian hơn dự kiến
    • a more time-consuming process: một quy trình tốn nhiều thời gian hơn
    • more time-consuming to complete: mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành
  • mất nhiều thời gian hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...