Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24177

morel

/mɔ'rel/

danh từ

  • (thực vật học) nấm moscela
  • cây lu lu đực
Biến thể từ morels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various edible mushrooms of the genus Morchella having a brownish spongelike cap

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...