Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

mores

//

* danh từ (số nhiều)
  • tục lệ, tập tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. (sociology) the conventions that embody the fundamental values of a group

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...