morning-glory
/'mɔ:niɳ,glɔ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
morning-glory
/'mɔ:niɳ,glɔ:ri/
danh từ
- (thực vật học) cây bìm bìm hoa tía
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...