Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moroccan

/mə'rɔkən/ phổ biến #13815

“moroccans” là số nhiều của moroccan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ moroccans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moroccan

/mə'rɔkən/

tính từ

  • (thuộc) Ma-rốc

danh từ

  • người Ma-rốc
  • tiếng Ma-rốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Morocco a. of or relating to or characteristic of Morocco or its people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...