moroccan
/mə'rɔkən/ phổ biến #13815
“moroccans” là số nhiều của moroccan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
moroccans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moroccan
/mə'rɔkən/
tính từ
- (thuộc) Ma-rốc
danh từ
- người Ma-rốc
- tiếng Ma-rốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Morocco a. of or relating to or characteristic of Morocco or its people