moron
/'mɔ:rɔn/ TOEFLGRE phổ biến #15227
“morons” là số nhiều của moron — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
morons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moron
/'mɔ:rɔn/
danh từ
- người trẻ nít (lớn mà trí nâo chẳng bằng trẻ con lên 9 lên 10)
- người khờ dại; người thoái hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a city in Argentina, to the west of Buenos Aires