Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morsel

/'mɔ:səl/ GRE phổ biến #15599

“morsels” là số nhiều của morsel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một miếng nhỏ, thường là thức ăn danh từ

“He took a morsel of bread and shared it.”Anh ấy lấy một miếng bánh mì và chia sẻ.

Biến thể từ morsels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morsel

/'mɔ:səl/

danh từ

  • miếng, mấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small quantity of anything n. a small amount of solid food; a mouthful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...