Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mortgagor

/,ɔgə'dʤɔ:/

“mortgagors” là số nhiều của mortgagor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mortgagors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mortgagor

/,ɔgə'dʤɔ:/

danh từ

  • người phải cầm cố, người phải thế n
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who gives a mortgage in return for money to be repaid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...