mortgagor
/,ɔgə'dʤɔ:/
“mortgagors” là số nhiều của mortgagor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mortgagors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mortgagor
/,ɔgə'dʤɔ:/
danh từ
- người phải cầm cố, người phải thế n
Định nghĩa tiếng Anh
n. the person who gives a mortgage in return for money to be repaid