mortice
/'mɔ:tis/
“morticing” là hiện tại phân từ của mortice — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
morticed quá khứ
mortices số nhiều
morticing hiện tại phân từ
mortices ngôi 3 số ít
morticed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mortice
/'mɔ:tis/
danh từ
- (kỹ thuật) lỗ mộng
ngoại động từ
- (kỹ thuật) đục lỗ mộng
Định nghĩa tiếng Anh
v. join by a tenon and mortise