Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mortify

/'mɔ:tifai/ GRE phổ biến #18139

“mortifies” là ngôi 3 số ít của mortify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mortify

/'mɔ:tifai/

ngoại động từ

  • hành xác
  • làm nhục, làm cho xấu hổ, làm mất thể diện

nội động từ

  • (y học) bị thối hoại
Định nghĩa tiếng Anh

v. practice self-denial of one's body and appetites v. hold within limits and control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...