Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mortise

/'mɔ:tis/ phổ biến #27644

“mortising” là hiện tại phân từ của mortise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mortise

/'mɔ:tis/

danh từ

  • (kỹ thuật) lỗ mộng

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) đục lỗ mộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a square hole made to receive a tenon and so to form a joint v. cut a hole for a tenon in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...