Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mort

/'mɔ:t/

“morts” là số nhiều của mort — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mort

/'mɔ:t/

danh từ

  • (săn bắn) tiếng (còi, tù và) báo hiệu thú săn đã cùng đường
  • (thông tục) số lượng lớn
    • there is a mort of fish in the river: ở sông có một số lượng lớn cá, ở sông có nhiều cá
  • (từ lóng) người đàn bà, cô gái
  • cá hồi ba tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A great quantity or number. n. A woman; a female. n. A salmon in its third year. n. Death; esp., the death of game in the chase. n. A note or series of notes sounded on a horn at the death of game. n. The skin of a sheep or lamb that has died of disease.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...