Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mosque

/mɔsk/ GRECollins ★★ phổ biến #5801

“mosques” là số nhiều của mosque — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà thờ Hồi giáo danh từ

“The mosque is near my house.”Nhà thờ Hồi giáo ở gần nhà tôi.

Biến thể từ mosques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mosque

/mɔsk/

danh từ

  • nhà thờ Hồi giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Islam) a Muslim place of worship that usually has a minaret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...