Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mosquito-net

/məs'ki:tou,kə:tn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mosquito-net

/məs'ki:tou,kə:tn/

-net) /məs'ki:tounet/

danh từ

  • màn, mùng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...