Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moss

/mɔs/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8708

“mosses” là số nhiều của moss — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rêu danh từ

“Moss grows in damp and shady areas.”Rêu phát triển ở những khu vực ẩm ướt và râm mát.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moss

/mɔs/

danh từ

  • rêu

thành ngữ

  1. rolling stone gathers no moss
    • (xem) gather
Định nghĩa tiếng Anh

n. tiny leafy-stemmed flowerless plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...