motey
/'mouti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
motey
/'mouti/
tính từ
- có bụi, bụi bậm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...