Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moth-proof

/'mɔθpru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moth-proof

/'mɔθpru:f/

tính từ

  • chống nhậy

ngoại động từ

  • làm cho không bị nhậy cắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...