Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

motherboard

/'mʌðәbɒ:d/ phổ biến #21941

“motherboards” là số nhiều của motherboard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bo mạch chủ danh từ

“The motherboard connects all the components of the computer.”Bo mạch chủ kết nối tất cả các linh kiện của máy tính.

Biến thể từ motherboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

motherboard

//

  • bo mạch chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...