mothy
/'mɔθi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mothy
/'mɔθi/
tính từ
- có nhậy; bị nhậy cắn
Định nghĩa tiếng Anh
s. infested with moths
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. infested with moths
Đang tải...