motionlessness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
motionlessness
/'mouʃnlisnis/
danh từ
- sự bất động, sự không chuyển động, sự im lìm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of no motion or movement
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a state of no motion or movement
Đang tải...