motor-scooter
/'moutə,sku:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
motor-scooter
/'moutə,sku:tə/
danh từ
- xe mô tô bánh nhỏ (loại vetpa)
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...