Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“motorcaded” là quá khứ của motorcade — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16609

motorcade

/'moutəkeid/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô hộ tống (xe của một nhân vật quan trọng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a procession of people traveling in motor cars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...