Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“motorcycling” là hiện tại phân từ của motorcycle — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #6059

motorcycle

/'moutə,saikl/

nội động từ

  • đi xe mô tô, lái xe mô tô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a motor vehicle with two wheels and a strong frame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...