Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“motorcyclists” là số nhiều của motorcyclist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25130

motorcyclist

//

* danh từ
  • người đi xe mô tô, người lái xe mô tô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traveler who rides a motorcycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...