Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

motored

/'moutəd/

tính từ

  • có động cơ, có mô tô
Định nghĩa tiếng Anh

v travel or be transported in a vehicle\na equipped with a motor or motors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...