Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #28475

motoring

//

* danh từ
  • môn thể thao đua ô tô
  • việc chơi ô tô
  • nghề ô tô
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of driving an automobile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...