Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15679

motorized

//

* tính từ
  • cơ giới hoá
Biến thể từ motorized quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. equipped with a motor or motors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...