moult
/moult/ Collins ★
“moulted” là quá khứ phân từ của moult — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lột xác, thay lớp vỏ bên ngoài
động từ
“The snake moults its skin every few weeks.”Con rắn lột da mỗi vài tuần.
Biến thể từ
moulting hiện tại phân từ
moults số nhiều
moults ngôi 3 số ít
moulted quá khứ phân từ
moulted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moult
/moult/
danh từ
- sự rụng lông, sự thay lông
- bird in the moult: chim đang thay lông
động từ moult
- rụng lông, thay lông (chim)
Định nghĩa tiếng Anh
n periodic shedding of the cuticle in arthropods or the outer skin in reptiles v cast off hair, skin, horn, or feathers