Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moult

/moult/ Collins ★

“moulted” là quá khứ phân từ của moult — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lột xác, thay lớp vỏ bên ngoài động từ

“The snake moults its skin every few weeks.”Con rắn lột da mỗi vài tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moult

/moult/

danh từ

  • sự rụng lông, sự thay lông
    • bird in the moult: chim đang thay lông

động từ moult

  • rụng lông, thay lông (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n periodic shedding of the cuticle in arthropods or the outer skin in reptiles v cast off hair, skin, horn, or feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...