mountainside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mountainside
//
* danh từ- cạnh dốc của một ngọn núi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the side or slope of a mountain
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the side or slope of a mountain
Đang tải...