Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mountant

/'maʊntənt/
Biến thể từ mountants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mountant

//

* danh từ
  • hồ dán ảnh lên bìa cứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Raised; high.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...