mountant
“mountants” là số nhiều của mountant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mountant
//
* danh từ- hồ dán ảnh lên bìa cứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Raised; high.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“mountants” là số nhiều của mountant — đang hiển thị từ gốc:
a. Raised; high.
Đang tải...