Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mountants” là số nhiều của mountant — đang hiển thị từ gốc:

mountant

//

* danh từ
  • hồ dán ảnh lên bìa cứng
Biến thể từ mountants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Raised; high.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...