mountebank
/'mauntibæɳk/
danh từ
- người bán thuốc rong
- lăng băm
- kẻ khoác lác lừa người
Biến thể từ
mountebanks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes