Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13081

mounting

//

  • (máy tính) lắp ráp; khung
  • panel m. lắp ráp theo bảng
  • rack m. lắp ráp trên giá
Định nghĩa tiếng Anh

n. framework used for support or display

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...