mounting
//
- (máy tính) lắp ráp; khung
- panel m. lắp ráp theo bảng
- rack m. lắp ráp trên giá
Định nghĩa tiếng Anh
n. framework used for support or display
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. framework used for support or display
Đang tải...