mourner
/'mɔ:nə/ Collins ★ phổ biến #12726
“mourners” là số nhiều của mourner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người tham dự tang lễ
danh từ
“The mourners gathered to pay their respects.”Những người tham dự tang lễ đã tập trung để bày tỏ lòng kính trọng.
Biến thể từ
mourners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mourner
/'mɔ:nə/
danh từ
- người than khóc, người đi đưa ma
- người khóc thuê (đám ma)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is feeling grief (as grieving over someone who has died)