mouse mat
/ˈmaʊsˌmæt/
Nghĩa thường dùng
Miếng lót chuột
cụm từ
“I use a mousemat to make my mouse move smoothly.”Tôi sử dụng miếng lót chuột để chuột di chuyển mượt mà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Miếng lót chuột
ví dụ
I use a mousemat to make my mouse move smoothly. — Tôi sử dụng miếng lót chuột để chuột di chuyển mượt mà.