Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mouse-colour

/'maus,kʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mouse-colour

/'maus,kʌlə/

danh từ

  • màu xám xịt, màu xỉn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...