Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mouse-sight

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mouse-sight

//

  • anh từ
  • chứng/tật cận thị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...