Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mouth-friend

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mouth-friend

//

* danh từ
  • bản giả dối/đầu mồm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...